clappy
clappy nghĩa là giống tiếng vỗ tay
Các nghĩa
-
giống tiếng vỗ tay
Resembling or characteristic of a clap of the hands.
Dạng khác
- more clappy comparative
- most clappy superlative
clappy nghĩa là giống tiếng vỗ tay
giống tiếng vỗ tay
Resembling or characteristic of a clap of the hands.