← Từ điển

clank

B2 noun
us /ˈkleɪ̯ŋk/

clank /ˈklæŋk/ nghĩa là tiếng loảng xoảng

Các nghĩa

  1. tiếng loảng xoảng

    A loud, hard sound of metal hitting metal.

    The door closed with a clank.

  2. rô-bốt, trí tuệ nhân tạo

    Synonym of clanker (“a robot or artificial intelligence”).

    derogatory · humorous

    [NO] CLANKS ⇨

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn