← Từ điển

clang

B2 intj
us /ˈkleɪ̯ŋ/

clang /ˈklæŋ/ nghĩa là keng, boong (tiếng kim loại va chạm)

Các nghĩa

  1. keng, boong (tiếng kim loại va chạm)

    Imitative of a loud metallic ringing sound.

    Antonio heard the clang of swords.

  2. khoe khoang (sau khi nhắc tên người nổi tiếng quen biết)

    Said after someone has name-dropped (mentioned a famous person with whom they are acquainted).

    humorous

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn