clang
us /ˈkleɪ̯ŋ/
clang /ˈklæŋ/ nghĩa là keng, boong (tiếng kim loại va chạm)
Các nghĩa
-
keng, boong (tiếng kim loại va chạm)
Imitative of a loud metallic ringing sound.
Antonio heard the clang of swords.
-
khoe khoang (sau khi nhắc tên người nổi tiếng quen biết)
Said after someone has name-dropped (mentioned a famous person with whom they are acquainted).
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn