← Từ điển

clackety

C2 noun

clackety nghĩa là tiếng lách cách, tiếng lộc cộc (như tàu hỏa)

Các nghĩa

  1. tiếng lách cách, tiếng lộc cộc (như tàu hỏa)

    A clacking sound suggesting mechanical motion, as of a railway train.