← Từ điển

Cl

C1 noun

Cl nghĩa là cụm, đám

Các nghĩa

  1. cụm, đám

    A cluster.

  2. cụm thiên hà

    A cluster of galaxies — a galaxy cluster.

  3. cụm sao

    A cluster of stars — a star cluster.

  4. gần (trong địa chỉ)

    close (in street addresses)

    33 Chestnut Cl, Anytown