citron
citron /ˈsɪtɹən/ nghĩa là màu vàng chanh
Các nghĩa
-
màu vàng chanh
A greenish yellow colour.
One citron tea, please!
-
cây thanh yên
A small citrus tree, Citrus medica.
-
quả thanh yên
The fruit of a citron tree.
-
vỏ thanh yên ngào đường
The candied rind of the citron fruit.
Dạng khác
- citrons plural