← Từ điển

circularity

C2 noun

circularity nghĩa là tính tròn, hình tròn

Các nghĩa

  1. tính tròn, hình tròn

    The state of being circular.

    uncountable

  2. vật hình tròn, lập luận vòng quanh

    A circular object, form or argument.

    countable

Dạng khác