circuiting
circuiting nghĩa là chuyển động vòng quanh
Các nghĩa
-
chuyển động vòng quanh
circuitous movement
seven circuitings around the altar
Dạng khác
- circuitings plural
circuiting nghĩa là chuyển động vòng quanh
chuyển động vòng quanh
circuitous movement
seven circuitings around the altar