← Từ điển

cinch

B2 verb

cinch /sɪntʃ/ nghĩa là chắc chắn, đảm bảo

Các nghĩa

  1. chắc chắn, đảm bảo

    To bring to certain conclusion.

    It's a cinch.

    It's a dead cinch.

    This one's a cinch.

  2. thắt chặt, siết chặt

    To tighten down.

    [Ostriches] also lack the tiny hooks, or barbicels, that cinch feathers together in most other birds.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn