← Từ điển
CIN
C2
noun
CIN
nghĩa là
sự ức chế đối lưu
Các nghĩa
sự ức chế đối lưu
Convective inhibition.
Dạng khác
CINs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi