← Từ điển
ciggie
C2
noun
ciggie
nghĩa là
điếu thuốc lá
Các nghĩa
điếu thuốc lá
cigarette
Dạng khác
ciggies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi