← Từ điển

cig

C1 noun

cig /ˈsɪɡ/ nghĩa là điếu thuốc lá

Các nghĩa

  1. điếu thuốc lá

    Cigarette.

    informal

    "You working with Fisheye?" Ng says, lighting up cig. The smoke swirls in the air ostentatiously.

    "You can have my food," Brenda managed, "but at least leave me a pack of cigs, alright?"

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ