← Từ điển

ciabatta

C2 noun

ciabatta /t͡ʃəˈbɑː.ta/ nghĩa là bánh mì Ý ciabatta (loại bánh mì trắng, dẹt, rộng)

Các nghĩa

  1. bánh mì Ý ciabatta (loại bánh mì trắng, dẹt, rộng)

    A broad, flat, white Italian bread.

    countable · uncountable

Dạng khác