← Từ điển
chut
C2
verb
chut
nghĩa là
kêu chút chít
Các nghĩa
kêu chút chít
To produce this sound.
intransitive
Dạng khác
chuts
present, singular, third-person
chutting
participle, present
chutted
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi