← Từ điển

churner

C2 noun

churner nghĩa là thùng khuấy bơ

Các nghĩa

  1. thùng khuấy bơ

    The vessel in which cream is churned to make butter.

  2. người khuấy (ai đó) trong cơ thể

    A person who churns another inside their body.

Dạng khác