← Từ điển

Chung

B2 name

Chung /t͡ʃʌŋ/ nghĩa là họ Chung (Hàn Quốc)

Các nghĩa

  1. họ Chung (Hàn Quốc)

    A common surname from Korean.

  2. họ Chung (Trung Quốc)

    A surname from Chinese.