chuggy
chuggy nghĩa là có tiếng xình xịch, lạch bạch
Các nghĩa
-
có tiếng xình xịch, lạch bạch
Having a chugging sound or action.
a chuggy old diesel engine
Dạng khác
- more chuggy comparative
- most chuggy superlative
chuggy nghĩa là có tiếng xình xịch, lạch bạch
có tiếng xình xịch, lạch bạch
Having a chugging sound or action.
a chuggy old diesel engine