← Từ điển

chugging

C1 noun

chugging /ˈt͡ʃʌɡɪŋ/ nghĩa là tiếng phì phò

Các nghĩa

  1. tiếng phì phò

    The sound of something that chugs.

    From the nearby rail yards came clangings, groanings, chuggings.

Dạng khác