chugalug
chugalug nghĩa là tiếng ừng ực (khi uống)
Các nghĩa
-
tiếng ừng ực (khi uống)
A glugging sound, especially one made by a person drinking in large gulps
Dạng khác
- chugalugs plural
chugalug nghĩa là tiếng ừng ực (khi uống)
tiếng ừng ực (khi uống)
A glugging sound, especially one made by a person drinking in large gulps