chuffing
chuffing nghĩa là tiếng phì phò, tiếng xì hơi (như đầu máy hơi nước)
Các nghĩa
-
tiếng phì phò, tiếng xì hơi (như đầu máy hơi nước)
A noisy puffing sound, as of a steam locomotive.
What the chuffing heck is an 'off-ramp'?
Dạng khác
- chuffings plural