chuffed
chuffed /ˈtʃʌft/ nghĩa là bực bội, cáu kỉnh
Các nghĩa
-
bực bội, cáu kỉnh
Displeased; gruff.
You lot look chuffed.
I'm chuffed about it.
Tom is chuffed to bits.
Dạng khác
- more chuffed comparative
- most chuffed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ