chuff
chuff /t͡ʃʌf/ nghĩa là chuyện phiếm vô bổ
Các nghĩa
-
chuyện phiếm vô bổ
The vagina.
-
tiếng phì phò
The anus.
The car behind was following too close — it was right up my chuff.
Dạng khác
- chuffs plural
chuff /t͡ʃʌf/ nghĩa là chuyện phiếm vô bổ
chuyện phiếm vô bổ
The vagina.
tiếng phì phò
The anus.
The car behind was following too close — it was right up my chuff.