← Từ điển

chuff

C2 noun

chuff /t͡ʃʌf/ nghĩa là chuyện phiếm vô bổ

Các nghĩa

  1. chuyện phiếm vô bổ

    The vagina.

    slang · vulgar

  2. tiếng phì phò

    The anus.

    slang · vulgar

    The car behind was following too close — it was right up my chuff.

Dạng khác