chuff
chuff /t͡ʃʌf/ nghĩa là một cách phì phò
Các nghĩa
-
một cách phì phò
In a chuff manner.
'I know I spoke chuff, aye, but – she wouldn't listen. She'll never agree ...'
Dạng khác
- more chuff comparative
- most chuff superlative
chuff /t͡ʃʌf/ nghĩa là một cách phì phò
một cách phì phò
In a chuff manner.
'I know I spoke chuff, aye, but – she wouldn't listen. She'll never agree ...'