← Từ điển

chucklehead

C2 noun

chucklehead /ˈt͡ʃʌkl̩ˌhɛd/ nghĩa là đồ ngốc, kẻ vụng về

Các nghĩa

  1. đồ ngốc, kẻ vụng về

    A stupid or clumsy person.

    informal

  2. cá hồng đá California (Sebastes chlorostictus)

    A coastal rockfish of California, Sebastes chlorostictus.

Dạng khác