chuckle
chuckle /ˈt͡ʃʌkəl/ nghĩa là cười khúc khích
Các nghĩa
-
cười khúc khích
A quiet laugh.
It made me chuckle.
Tom made me chuckle.
Mary began to chuckle.
Dạng khác
- chuckles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ