← Từ điển

chuckle

B1 noun

chuckle /ˈt͡ʃʌkəl/ nghĩa là cười khúc khích

Các nghĩa

  1. cười khúc khích

    A quiet laugh.

    It made me chuckle.

    Tom made me chuckle.

    Mary began to chuckle.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ