chucking
chucking /ˈt͡ʃʌkɪŋ/ nghĩa là sự kẹp chặt trong mâm cặp
Các nghĩa
-
sự kẹp chặt trong mâm cặp
The holding of an object in a chuck.
A complete lay-out showing each operation in the three chuckings required to finish a cross-head of typical design is shown in Fig. 11.
Dạng khác
- chuckings plural