← Từ điển

chuck

A2 noun

chuck /t͡ʃʌk/ nghĩa là tiếng cục cục

Các nghĩa

  1. tiếng cục cục

    A pair of nunchaku, especially when using two.

    countable · uncountable

    Let's chuck it.

    Chuck me the ball.

    Tom bought a chuck steak.

Dạng khác