← Từ điển

chuck

A2 noun

chuck /t͡ʃʌk/ nghĩa là tiếng cục cục

Các nghĩa

  1. tiếng cục cục

    A clucking sound.

    Let's chuck it.

    Chuck me the ball.

    Tom bought a chuck steak.

  2. bạn thân, người yêu quý

    A friend or close acquaintance; term of endearment.

    slang

    Are you all right, chuck?

    Pray, chuck, come hither.

Dạng khác