chuck
Các nghĩa
-
tiếng cục cục
A clucking sound.
-
bạn thân, người yêu quý
A friend or close acquaintance; term of endearment.
Are you all right, chuck?
Dạng khác
- chucks plural
tiếng cục cục
A clucking sound.
bạn thân, người yêu quý
A friend or close acquaintance; term of endearment.
Are you all right, chuck?