← Từ điển

chuck

A2 verb

Các nghĩa

  1. kêu cục cục

    To make a clucking sound.

  2. gọi con (như gà mẹ)

    To call, as a hen her chickens.

    Then crowing clapped his wing, th'appointed call To chuck his wives together in the hall.

Dạng khác