← Từ điển

Chubbuck

C2 name

Chubbuck nghĩa là họ (người gốc Đức)

Các nghĩa

  1. họ (người gốc Đức)

    A surname from German.

    countable · uncountable

  2. thành phố Chubbuck (thuộc hạt Bannock, Idaho, Mỹ)

    A city in Bannock County, Idaho, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác