← Từ điển
Chu
B1
name
/tʃu/
Chu
/tʃu/
nghĩa là
sông Chu
Các nghĩa
sông Chu
A surname from Mandarin.
Zhuangzi went to the kingdom of Chu.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi