chronicling
chronicling nghĩa là việc ghi chép biên niên
Các nghĩa
-
việc ghi chép biên niên
The act by which something is chronicled.
Dạng khác
- chroniclings plural
chronicling nghĩa là việc ghi chép biên niên
việc ghi chép biên niên
The act by which something is chronicled.