chronicle
chronicle /ˈkɹɑnɪkl̩/ nghĩa là biên niên sử
Các nghĩa
-
biên niên sử
A written account of events and when they happened, ordered by time.
Also a choice cachinatory chronicle, entitled "How to Laugh, and what to Laugh at."
Dạng khác
- chronicles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ