chromic
chromic nghĩa là thuộc crôm, chứa crôm (đặc biệt ở trạng thái oxy hóa 3)
Các nghĩa
-
thuộc crôm, chứa crôm (đặc biệt ở trạng thái oxy hóa 3)
of, relating to, or containing chromium, especially in oxidation state 3
chromic nghĩa là thuộc crôm, chứa crôm (đặc biệt ở trạng thái oxy hóa 3)
thuộc crôm, chứa crôm (đặc biệt ở trạng thái oxy hóa 3)
of, relating to, or containing chromium, especially in oxidation state 3