← Từ điển

Christiana

C2 name

Christiana /ˈkɹɪs.tiˌænə/ nghĩa là tên riêng nữ (từ tiếng Hy Lạp cổ)

Các nghĩa

  1. tên riêng nữ (từ tiếng Hy Lạp cổ)

    A female given name from Ancient Greek.

    countable · uncountable

  2. họ (bắt nguồn từ tên mẹ)

    A surname originating as a matronymic.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận New Castle, Delaware, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in New Castle County, Delaware, United States.

    countable · uncountable

  4. khu tự quản ở Quận Lancaster, Pennsylvania, Hoa Kỳ

    A borough of Lancaster County, Pennsylvania, United States.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Rutherford, Tennessee, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Rutherford County, Tennessee, United States.

    countable · uncountable

  6. thị trấn ở Quận Dane, Wisconsin, Hoa Kỳ

    A town in Dane County, Wisconsin, United States.

    countable · uncountable

+ 1 nghĩa khác
  1. thị trấn ở Quận Vernon, Wisconsin, Hoa Kỳ

    A town in Vernon County, Wisconsin, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác