Chris
Các nghĩa
-
tên gọi thân mật của Christopher hoặc Christian
A diminutive of the male given names Christopher or (less commonly) Christian.
-
tên gọi thân mật của Christina
A diminutive of the female given name (along with other variant forms) Christina.
Dạng khác
- Chrises plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn