← Từ điển

Chris

A2 name

Các nghĩa

  1. tên gọi thân mật của Christopher hoặc Christian

    A diminutive of the male given names Christopher or (less commonly) Christian.

  2. tên gọi thân mật của Christina

    A diminutive of the female given name (along with other variant forms) Christina.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn