← Từ điển
chowtime
C2
noun
chowtime
nghĩa là
giờ ăn
Các nghĩa
giờ ăn
The time when food is eaten; a mealtime.
slang · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi