← Từ điển
chow
B1
verb
/t͡ʃaʊ/
Các nghĩa
ăn (trong mạt chược)
To eat.
south-africa · slang
Dạng khác
chows
present, singular, third-person
chowing
participle, present
chowed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi