← Từ điển
choucroute
C2
noun
choucroute
nghĩa là
dưa cải bắp muối chua
Các nghĩa
dưa cải bắp muối chua
sauerkraut
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi