← Từ điển

choreographed

C1 adj

choreographed nghĩa là được dàn dựng, phối hợp

Các nghĩa

  1. được dàn dựng, phối hợp

    made to work together; orchestrated

    Sami liked choreographed dance.

    Sami learned a small choreographed dance.

Dạng khác