chore
gen /t͡ʃo(ː)ɹ/
chore /t͡ʃɔɹ/ nghĩa là ăn trộm
Các nghĩa
-
ăn trộm
To steal.
"Graham Reid's the thief. I saw him chore the sweeties. Bit naebody's gaun tae believe a spikkin boolie. ..."
Dạng khác
- chores present, singular, third-person
- choring participle, present
- chored participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn