chordoma
chordoma nghĩa là u hợp âm (u ác tính phát triển chậm từ tàn dư dây sống)
Các nghĩa
-
u hợp âm (u ác tính phát triển chậm từ tàn dư dây sống)
A slow-growing, malignant tumor arising from remnants of the notochord.
Dạng khác
- chordomas plural
- chordomata plural