← Từ điển

chopping

B2 adj

chopping nghĩa là trở chiều, đổi hướng đột ngột (gió); sóng vỗ xô vào nhau

Các nghĩa

  1. trở chiều, đổi hướng đột ngột (gió); sóng vỗ xô vào nhau

    Shifting or changing suddenly, as the wind; also, having tumbling waves dashing against each other.

    a chopping sea

Dạng khác