chomping
chomping nghĩa là tiếng nhai, hành động nhai
Các nghĩa
-
tiếng nhai, hành động nhai
The sound or action of one who chomps.
Tom is chomping at the bit to do that.
Dạng khác
- chompings plural
chomping nghĩa là tiếng nhai, hành động nhai
tiếng nhai, hành động nhai
The sound or action of one who chomps.
Tom is chomping at the bit to do that.