← Từ điển

cholecystitis

C2 noun

cholecystitis /ˌkoʊ.lə.sɪˈstaɪ.tɪs/ nghĩa là viêm túi mật

Các nghĩa

  1. viêm túi mật

    An inflammation of the gall bladder.

    uncountable · usually

Dạng khác