← Từ điển

chole

C2 noun

chole /ˈtʃoʊleɪ/ nghĩa là đậu gà, hoặc món cà ri đậu gà

Các nghĩa

  1. đậu gà, hoặc món cà ri đậu gà

    Chickpeas, or a curry consisting mainly of chickpeas.

    uncountable