← Từ điển

chokey

C2 adj
us /ˈt͡ʃoʊki/

chokey /ˈt͡ʃəʊki/ nghĩa là gây nghẹn, làm nghẹt thở

Các nghĩa

  1. gây nghẹn, làm nghẹt thở

    Reminiscent of choking.

    The allusion to his mother made Tom feel rather chokey.

Dạng khác