← Từ điển

Choctaw

C2 noun

Choctaw /ˈt͡ʃɑk.tɔ/ nghĩa là người Choctaw

Các nghĩa

  1. người Choctaw

    A person of Choctaw heritage.

    I am Choctaw.

    Are you Choctaw?

    Are you guys Choctaw?

  2. cú xoay Choctaw

    A Choctaw turn.

Dạng khác