Choctaw
Choctaw /ˈt͡ʃɑk.tɔ/ nghĩa là người Choctaw
Các nghĩa
-
người Choctaw
A person of Choctaw heritage.
I am Choctaw.
Are you Choctaw?
Are you guys Choctaw?
-
cú xoay Choctaw
A Choctaw turn.
Dạng khác
- Choctaws plural
- Choctaw plural
Choctaw /ˈt͡ʃɑk.tɔ/ nghĩa là người Choctaw
người Choctaw
A person of Choctaw heritage.
I am Choctaw.
Are you Choctaw?
Are you guys Choctaw?
cú xoay Choctaw
A Choctaw turn.