← Từ điển

chivalrous

C1 adj

chivalrous /ˈʃɪv.əl.ɹəs/ nghĩa là hào hiệp, ga lăng

Các nghĩa

  1. hào hiệp, ga lăng

    Honourable, especially to women; gallant.

    Mr Tanaka is a chivalrous man.

  2. thuộc về tinh thần hiệp sĩ

    Involving chivalry.

Dạng khác