← Từ điển

chitty

C1 noun

chitty /ˈt͡ʃɪti/ nghĩa là phiếu, giấy ghi nợ

Các nghĩa

  1. phiếu, giấy ghi nợ

    A small note, such as a pass or voucher slip; any scrip; a company chit.

Dạng khác