chitty
chitty /ˈt͡ʃɪti/ nghĩa là phiếu, giấy ghi nợ
Các nghĩa
-
phiếu, giấy ghi nợ
A small note, such as a pass or voucher slip; any scrip; a company chit.
Dạng khác
- chitties plural
chitty /ˈt͡ʃɪti/ nghĩa là phiếu, giấy ghi nợ
phiếu, giấy ghi nợ
A small note, such as a pass or voucher slip; any scrip; a company chit.